Mục lục
Sứ Mệnh Độ VongCâu chuyện 32
18
Câu chuyện 32

Âm Luật Vô Tình

Đỗ Chân Đức10 phút đọc Sách nói 08:36

Người đời thường sợ ma, sợ quỷ, sợ địa ngục. Nhưng kẻ từng bước qua những câu chuyện của âm – dương đều hiểu: điều đáng sợ nhất chưa bao giờ là ma quỷ, mà chính là con người. Bởi quỷ dữ chỉ hành hình theo luật, còn con người lại có thể gây ra địa ngục ngay khi vẫn đang thở, đang sống, đang mang hình hài nhân thế.

Câu chuyện trong chuỗi “Sứ mệnh độ vong” về một vong nữ tên Đa là minh chứng lạnh lẽo cho điều ấy. Đó không phải là câu chuyện của kẻ sinh ra đã ác, mà là hành trình của một con người bị dồn ép đến tận cùng, để rồi tự tay bước qua ranh giới sinh tử, gieo nghiệp bằng máu, và cuối cùng phải trả giá bằng những tầng hình phạt kinh hoàng dưới âm ti.

Đa sinh ra ở một vùng quê nghèo, nơi mà bóng tối không chỉ đến khi mặt trời lặn, mà ngự trị ngay trong căn nhà nhỏ của cô. Bố Đa là kẻ nghiện rượu nặng, mỗi ngày trôi qua trong men say và bạo lực. Mẹ Đa, người phụ nữ lam lũ, thỉnh thoảng đi bán hàng ở chợ, mang từng đồng bạc lẻ về nhà với hy vọng giữ cho gia đình còn một chút hơi ấm. Nhưng rượu biến người đàn ông thành hung thần. Mỗi cơn say là một trận đòn. Tiếng chửi, tiếng roi, tiếng đồ đạc vỡ nát vang lên như chuông báo tử của hạnh phúc.

Đa lớn lên trong sợ hãi, học cách im lặng để sống sót, học cách cúi đầu để tránh đòn, và học cách nuốt nước mắt vào trong. Năm 27 tuổi, Đa đi làm ở một công ty gỗ, có thu nhập ổn định. Nhưng đồng lương ấy không dành cho tương lai của cô, mà trở thành nguồn nuôi men rượu của cha. Mỗi lần mẹ khuyên chồng dừng lại, bà lại bị đánh dã man hơn, như một cái giá phải trả cho lòng thương con.

Một lần, cơn say của người cha vượt quá mọi giới hạn. Ông đánh mẹ Đa đến gãy xương hàm, bà phải nằm viện suốt hai tháng. Nhưng khi vừa xuất viện, chưa kịp lành thương, ông lại tiếp tục nhậu nhẹt, tiếp tục đánh đập như chưa từng có gì xảy ra. Đa đã từng nghĩ đến cái chết. Nhưng rồi cô sợ, không phải sợ chết, mà sợ nếu mình chết rồi, ai sẽ bảo vệ mẹ? Cho đến một ngày, trong lúc đang làm việc, Đa nhận tin dữ: mẹ cô đã mất. Người làng kể lại rằng lúc ấy, bố cô say rượu, tay cầm dao, đánh mẹ không trượt phát nào. Không ai dám can, bởi ông không còn là người nữa.

Trong cơn hoảng loạn và tuyệt vọng, mẹ Đa vùng chạy, lao mình xuống sông. Bốn ngày sau mới tìm được xác. Khi Đa đứng trước thi thể mẹ, cô không khóc thành tiếng. Nỗi đau đã vượt quá khả năng biểu đạt. Một phần trong cô đã chết theo mẹ từ giây phút ấy. Sau đám tang, Đa vẫn phải đi làm. Bố cô không những không hối hận mà còn đánh đập cô nhiều hơn, chửi rủa rằng chính cô là nguyên nhân khiến mẹ chết. Hai năm tiếp theo là hai năm Đa sống như một cái xác biết đi. Cho đến ngày định mệnh. Chiều hôm ấy, Đa về nhà, thấy bố nằm bất tỉnh vì rượu. Trong đầu cô không còn là sợ hãi, cũng không phải thương xót, mà là một khoảng trống lạnh lẽo đến rợn người.

Những ký ức bị đánh đập, tiếng mẹ kêu khóc, hình ảnh xác mẹ trôi sông… tất cả dồn lại thành một ý nghĩ duy nhất: kết thúc tất cả. Đa trói tay chân bố, kéo ông ra bờ sông, thả xuống nước và buộc dây để xác không trôi đi. Ba tiếng sau, cô quay lại.

Người đàn ông ấy đã chết cứng. Đa chôn xác bố ngay trong vườn nhà. Tội ác diễn ra trong sự tỉnh táo lạnh lùng.

Không nước mắt. Không hoảng loạn. Chỉ có im lặng đáng sợ.

Ba năm sau, trên đường đi làm về lúc chạng vạng tối, Đa bắt gặp một cảnh tượng quen thuộc đến ám ảnh: một người đàn ông say rượu đang rình rập một cô gái mang bầu bên bờ sông. Tiếng kêu cứu vang lên trong đêm tối. Không ai đến. Trong khoảnh khắc ấy, hình ảnh cha cô đánh mẹ, tiếng roi, mùi rượu, tiếng khóc… tất cả ùa về. Đa cầm lấy một hòn đá, đánh liên tiếp vào đầu người đàn ông kia cho đến khi ông ta gục xuống, chết tại chỗ.

Cô gái mang bầu được cứu sống. Nhưng một mạng người nữa đã mất. Hai người lặng lẽ chôn xác trong rừng. Đa quay về nhà, sống tiếp như chưa từng có chuyện gì xảy ra. Ba tháng sau, Đa chết đột tử trong lúc ngủ. Không kịp trăn trối. Không kịp sám hối. Khi mở mắt, trước mặt cô là bốn chữ đỏ rực như máu: ĐỊA NGỤC A TỲ.

Mùi lưu huỳnh, mùi máu tanh, mùi thịt cháy xộc thẳng vào thần thức. Tiếng khóc, tiếng gào, tiếng xương gãy vang lên tứ phía. Diêm Chúa phán: – Tội đại bất hiếu: giết cha. – Tội sát nhân: hai mạng người. Án định: A Tỳ địa ngục. Nhưng công và tội được cân đo. Đa đã cứu hai mạng người vô tội. Vì vậy, cô được giảm xuống cửa ngục số 6.

Dưới cửa ngục số 6, nỗi ghê rợn không còn nằm ở hình dạng của quỷ sai, mà nằm ở cách nhân quả phản chiếu tội lỗi một cách tàn nhẫn và chính xác đến rợn người. Đa bị trói chặt tay chân, thân thể không còn quyền kháng cự, rồi bị quỷ sai nhấc bổng và nhúng thẳng xuống biển dầu sôi đen đặc. Làn dầu không chỉ nóng, mà còn quánh lại như nhựa đường, bám chặt lấy thân thể, sôi ùng ục, phát ra những tiếng lép bép ghê người như thịt bị thả vào chảo lửa. Từng lớp da linh hồn bị ăn mòn, bong ra, rã nát, để lộ phần xương cốt cháy xém bên trong.

Đa gào thét đến khản giọng, nhưng tiếng kêu chỉ tan vào biển dầu, không ai cứu, không ai thương. Chính trong khoảnh khắc ấy, một nỗi kinh hoàng khác còn đáng sợ hơn đau đớn thể xác ập đến: cô nhận ra hình phạt này giống hệt cách mình đã nhấn cha xuống nước năm xưa. Địa ngục không sáng tạo ra nỗi đau mới, mà chỉ sao chép lại tội ác, phóng đại nó lên gấp trăm, gấp nghìn lần.

Chưa kịp nguôi đi nỗi đau của dầu sôi, Đa lại bị lôi vào lồng hấp.

Cánh cửa sắt khép lại, hơi nước nóng trắng xóa tràn vào, bao bọc lấy thân thể. Thịt không cháy bùng, mà chín dần, rã dần, từng mảng rơi xuống nền lồng, mềm nhũn như bùn thịt. Khi nỗi đau đạt đến cực hạn, cửa lồng bất ngờ bật mở, và những luồng gió lạnh âm hàn từ âm giới thốc thẳng vào thân thể đang bị hấp chín, khiến cảm giác nóng – lạnh đan xen, xé toạc từng thớ thần thức.

Đó là nỗi đau không cho phép chết hẳn, bởi mỗi lần cơ thể tan rã, quỷ sai lại khiến nó tái tạo nguyên vẹn, để tiếp tục bị hành hình. Địa ngục không giết nhanh, vì mục đích của nó không phải là cái chết, mà là sự trả giá kéo dài vô tận. Ở những cửa ngục tiếp theo, Đa bị xua đuổi như một con thú. Mỗi lần vong hồn hoảng loạn chạy trốn, đá tảng từ trên cao ầm ầm rơi xuống, nghiền nát thân xác thành máu bùn, xương vụn trộn lẫn oán khí. Chung quanh là vô số linh hồn khác, người thì cụt tay, kẻ thì không còn nửa thân, tất cả cùng gào khóc, van xin trong tuyệt vọng. Âm thanh ấy không giống tiếng người, mà như tiếng thú bị xẻ thịt, kéo dài, rên rỉ, không có hồi kết.

Đa không dám kể hết, bởi ngay cả ký ức về những hình phạt ấy cũng đủ khiến linh hồn run rẩy. Địa ngục ở đây không chỉ hành xác, mà còn nghiền nát ý chí, bẻ gãy mọi hy vọng về sự trốn thoát. Khi chuỗi hình phạt kết thúc, Đa tưởng rằng mình đã được giải thoát, nhưng đó chỉ là một tầng trả nghiệp. Cô bị đày lên trần gian làm quỷ đói, ma khát suốt hai mươi năm. Đói đến quặn thắt, nhưng không thể ăn; khát đến cháy cổ, nhưng không thể uống. Đa phải lang thang trong bóng tối, trốn chui trốn lủi, luôn nơm nớp lo sợ bị bắt làm âm binh, sống một thứ tồn tại không ra người, không hẳn là ma. Chỉ đến khi tiên ông chỉ điểm, nhóm tôi tìm đến, thắp hương, khai thị và đưa vong Đa về chùa tu tập, con đường sám hối mới thực sự hé mở – mong manh, nhưng là lối thoát duy nhất còn sót lại.

Câu chuyện của vong nữ Đa cho thấy một sự thật lạnh lùng: địa ngục không bắt đầu dưới lòng đất, mà bắt đầu từ chính lòng người. Mỗi hành động, mỗi cơn oán hận, mỗi lần buông tay trước ranh giới đạo đức đều được ghi lại, không sót một chi tiết nào. Cha mẹ – con cái là mối nhân duyên sâu nặng nhất, dù là báo ân hay báo oán, thì việc sát hại đấng sinh thành vẫn là tội không thể xóa nhòa. Oán hận có thể khiến con người mù lòa, nhưng không bao giờ được phép trở thành lý do cho sát nghiệp. Tin hay không là quyền của mỗi người, nhưng nhân quả thì chưa từng chậm trễ, và nếu có điều gì còn đáng sợ hơn địa ngục, thì đó chính là lúc con người tự tay biến mình thành quỷ dữ, ngay khi vẫn đang sống giữa nhân gian.